Khi tìm hiểu hoặc mua máy photocopy, bạn sẽ gặp rất nhiều thuật ngữ kỹ thuật viết tắt như ppm, dpi, ADF, duplex, gsm… Bài viết này tổng hợp và giải thích dễ hiểu các thuật ngữ phổ biến nhất, giúp bạn đọc hiểu thông số kỹ thuật và tư vấn của nhà cung cấp một cách chính xác, tự tin lựa chọn máy phù hợp nhu cầu.
Nhóm Thuật Ngữ Về Tốc Độ Và Hiệu Suất
| Thuật ngữ | Ý nghĩa |
|---|---|
| ppm (pages per minute) | Số trang in được trong 1 phút. Máy văn phòng thông dụng thường 20-45 ppm, máy công suất cao 45-90 ppm. |
| ipm (images per minute) | Tương tự ppm nhưng dùng cho tốc độ xử lý ảnh/scan, đôi khi dùng thay ppm với máy đa chức năng. |
| Duty cycle | Công suất in tối đa khuyến nghị mỗi tháng để đảm bảo độ bền máy, ví dụ 50.000 trang/tháng. |
| Warm-up time | Thời gian máy khởi động, làm nóng trước khi sẵn sàng in bản đầu tiên. |
| FPOT (First Page Out Time) | Thời gian ra bản in đầu tiên tính từ lúc nhấn lệnh in. |
Nhóm Thuật Ngữ Về Chất Lượng Bản In
| Thuật ngữ | Ý nghĩa |
|---|---|
| dpi (dots per inch) | Độ phân giải in, số điểm ảnh trên mỗi inch. Dpi càng cao, bản in càng nét, sắc sảo. Phổ biến 600-1200 dpi. |
| gsm (grams per square meter) | Định lượng giấy tính bằng gram/m². Giấy văn phòng thường 70-80 gsm, giấy bìa dày catalogue 200-300 gsm. |
| Toner (mực) | Bột mực dạng khô dùng trong công nghệ in laser của máy photocopy, khác với mực nước máy in phun. |
| Drum (trống) | Bộ phận hình trụ tiếp nhận ảnh tĩnh điện để truyền mực lên giấy, là linh kiện hao mòn cần thay định kỳ. |
| Fuser (bộ sấy) | Bộ phận dùng nhiệt và áp lực để cố định mực lên giấy sau khi in. |
Nhóm Thuật Ngữ Về Tính Năng Vận Hành
| Thuật ngữ | Ý nghĩa |
|---|---|
| ADF (Auto Document Feeder) | Bộ nạp tài liệu tự động, cho phép scan/copy nhiều trang liên tiếp không cần đặt tay từng tờ. |
| RADF (Reversing ADF) | ADF đảo chiều, tự động scan cả 2 mặt tài liệu mà không cần lật giấy thủ công. |
| Duplex | Chức năng in/scan tự động cả 2 mặt giấy, giúp tiết kiệm giấy đáng kể. |
| Finisher | Bộ xử lý hoàn thiện sau in như dập ghim, đục lỗ, gấp, đóng sách tự động. |
| MFP (Multi-Function Printer) | Máy đa chức năng: in – copy – scan – fax tích hợp trong một thiết bị. |
| MPS (Managed Print Services) | Dịch vụ quản lý in ấn trọn gói, thường gắn với hình thức thuê máy tính phí theo trang in. |
Nhóm Thuật Ngữ Về Kết Nối Và Bảo Mật
| Thuật ngữ | Ý nghĩa |
|---|---|
| Network Printing | In qua mạng LAN/Wifi, cho phép nhiều máy tính cùng dùng chung một máy photocopy. |
| Print Release/Pull Printing | Lệnh in được giữ trên hàng đợi, người dùng xác thực (thẻ từ/mã PIN) tại máy mới in ra, tránh thất lạc tài liệu. |
| HDD Encryption | Mã hóa ổ cứng máy để bảo vệ dữ liệu tài liệu đã scan/in, quan trọng với ngành tài chính – pháp lý. |
| Cost per Page | Chi phí trung bình cho mỗi trang in bao gồm mực, giấy, khấu hao – dùng để tính hiệu quả kinh tế khi thuê/mua máy. |
Câu Hỏi Thường Gặp
Văn phòng dưới 10 người thường chỉ cần máy 20-30 ppm là đáp ứng đủ nhu cầu in ấn hàng ngày.
Với văn bản thông thường, 600 dpi đã đủ nét. Dpi cao hơn (1200 dpi) phù hợp khi cần in ấn phẩm màu, hình ảnh chi tiết như catalogue, bản vẽ kỹ thuật.
Đây là cách tính chi phí thực tế minh bạch nhất, giúp so sánh công bằng giữa các gói thuê máy hoặc giữa mua đứt và thuê máy.
Chưa chắc chắn nên chọn thông số nào phù hợp?
Liên hệ Hotline/Zalo 0769 119 919 để được Định Tuyến tư vấn miễn phí về máy photocopy phù hợp nhu cầu của bạn.

